Hãy cố gắng tìm hiểu và lựa chọn các chỉ số hiệu quả nhất mà sẽ giúp các nhà đầu tư kiếm lợi nhuận thành công. Để phân loại dễ dàng tất cả các chỉ số kỹ thuật, chúng ta hãy chia nhỏ các chỉ số thành 2 nhóm.

Nhóm I. Các chỉ số xu hướng

Nhóm này bao gồm các công cụ giúp các nhà đầu tư xác định xu hướng hiện tại. Đây là một khía cạnh rất quan trọng đối với hoạt động giao dịch dựa trên sự biến động của xu hướng. Nếu xu hướng có chiều hướng đi xuống (tức là giá đang giảm dần), bạn có thể dự đoán rằng xu hướng sẽ tiếp tục giảm. Phần lớn các nhà đầu tư sử dụng các chỉ số xu hướng sau đây trong hoạt động của mình.

Chỉ số Bollinger

Chỉ số Bollinger là một trong những công cụ kỹ thuật được sử dụng rộng rãi nhất mà cho đến ngày nay vẫn có thể ước lượng xu hướng thống trị một cách hiệu quả. Chỉ số Bollinger được sử dụng trên biểu đồ giá, bao gồm ba dải biến động. Khi giá nằm dưới các dải biến động này, điều đó có nghĩa là xu hướng đang đi xuống. Khi giá nằm trên các dải biến động này, điều đó có nghĩa là xu hướng đang đi lên.

Khi giá nằm ở dòng giữa trong thời gian dài, điều đó có nghĩa là thị trường đang “phẳng”. Giai đoạn này của thị trường làm cho nhà đầu tư thư giãn và chờ đợi cho đến khi giá chuyển sang xu hướng mới.

Chỉ số Ichimoku Kinko Hyo

786865654

Chỉ số Ichimoku Kinko Hyo là một trong những chỉ số phức tạp nhất, đồng thời là một trong những công cụ hiệu quả nhất. Chỉ số Ichimoku Kinko Hyo thể hiện qua 5 dòng, theo đó cung cấp các tín hiệu khác nhau khi các đường giao nhau. Các tín hiệu Ichimoku Kinko Hyo phổ biến nhất là:

  • thay đổi màu sắc của một “đám mây” khi khoảng cách giữa các dòng Chinkou A và Chinkou B thay đổi;
  • sự gia tăng “số giao điểm” (điểm vàng và điểm chết) khi đường Tenkan và Kijun giao nhau.

Ichimoku thường được dùng trong biểu đồ. Khi kết hợp với các dòng của biểu đồ, các tín hiệu sẽ cho phép nhà đầu tư biết đà của xu hướng.

Đám mây Ichimoku được coi là một chỉ số “tự kiểm tra”. Khi tất cả các tín hiệu Ichimoku cho biết cùng một thông tin (xu hướng đi lên hoặc đi xuống), điều đó có nghĩa là xác suất dự báo là khá cao. Trong trường hợp này, bạn có thể mua một quyền chọn mà không cần phải do dự. Chỉ số này được sử dụng cho TF (khung thời gian) lớn hơn vì nhiệm vụ chính của nó là để làm rõ xu hướng và khi xu hướng càng mạnh thì càng dễ dự báo xu hướng.

Chỉ số MACD

Chỉ số kỹ thuật MACD có thể được nhìn thấy trên một biểu đồ như biểu đồ đường hoặc biểu đồ tần số. Trong trường hợp đầu tiên, chỉ số kỹ thuật MACD được đặt trên biểu đồ giá; do đó nó là chủ yếu là giống với các công cụ tương tự.

Khi MACD được sử dụng như một biểu đồ tần số, một biểu đồ riêng biệt sẽ được xây dựng, theo đó các đường thẳng đứng nằm trên một đường nằm ngang sẽ được hiển thị. Trong trường hợp mà các đường thẳng đứng ở trên đường nằm ngang, thị trường có xu hướng đi lên. Nếu không, khi giá đi xuống, xu hướng thị trường sẽ trên đà đi xuống. Chiều cao của các đường thẳng đứng cũng rất quan trọng. Các đường này càng lớn, xu hướng càng mạnh.

Nhà đầu tư thường sử dụng chỉ số MACD khi giao dịch trên các khoảng thời gian kéo dài vì công cụ này dễ gây hiểu nhầm trên các khung thời gian nhỏ hơn. Đây là nguyên tắc phải luôn được ghi nhớ nếu nhà đầu tư muốn thực hiện một giao dịch nhằm có được thu nhập ổn định.

Nhóm II. Các chỉ số phản ánh dao động

Những công cụ kỹ thuật này thường được sử dụng khi thị trường đang bằng phẳng, có nghĩa là không có xu hướng mạnh mẽ đang diễn ra trên thị trường (khi giá di chuyển dọc theo một kênh giá nhất định). Nhiều nhà đầu tư quyền chọn coi điều kiện thị trường như vậy là hoàn hảo để đạt được kết quả tốt.

Ví dụ, nếu các nhà đầu tư ngoại hối luôn tính toán cách thức điểm đã được thông qua bởi giá, các nhà đầu tư quyền chọn chỉ đơn giản là bỏ qua dữ liệu này do dữ liệu này đóng vai trò không quan trọng. Mức giá mà có thể đạt được là thông tin quan trọng hơn nhiều cho các nhà đầu tư quyền chọn. Liệu giá tăng hay giảm thêm ít nhất 2-3 điểm là thông tin không quan trọng đối với các nhà đầu tư quyền chọn. Do đó, các nhà đầu tư thường xuyên sử dụng các chỉ số phản ánh dao động như được đề cập dưới đây.

Chỉ số Momentum

Chỉ số này là hiệu quả trong một kênh giá, tức là khi thị trường là bằng phẳng và không có xu hướng. Chỉ số này thường cho thấy sự biến động tương lai; do đó nó luôn được sử dụng để thiết lập đà tương lai.

Chỉ số Momentum được dựa trên nguyên tắc sau đây – Chỉ số Momentum cho biết sự khác biệt giữa giá hiện hành và giá đóng cửa trong khoảng thời gian trước đó. Kết quả là, nhà đầu tư nhận được các tín hiệu khi so sánh được thực hiện và nhà đầu tư đó phải xem xét cẩn thận sự chuyển động của dòng này. Khi dòng đi lên, xu hướng có thể được dự đoán sẽ tăng; khi dòng đi xuống, nhà đầu tư có thể dự đoán xu hướng giảm.

6575643

Chỉ số kỹ thuật Momentum cho biết thời gian để mở các vị trí giao dịch với hiệu quả tối đa. Thời điểm mà giá nằm tại điểm cực đại của biểu đồ là thời điểm tốt nhất để bán. Khi giá nằm tại điểm cực tiểu, bạn nên mua.

Chỉ số kỹ thuật Momentum thường được so sánh với một công cụ kỹ thuật được gọi là Stochastic. Tuy nhiên, theo đa số các nhà đầu tư, chỉ số kỹ thuật Momentum cung cấp một bức tranh rõ ràng hơn về xu hướng và dễ sử dụng hơn.

Chỉ số Stochastic

Trong nhiều năm, Stochastic đã được coi là một trong các chỉ số kỹ thuật phổ biến nhất. Chỉ số này được sử dụng để hoạt động trong một kênh giá. Chỉ số này được hiển thị trên biểu đồ như là một loại kênh, trong đó có hai dòng giới hạn – một dòng ở dưới (20) và một dòng ở trên (80). Nên giá cắt dòng ở trên, nhà đầu tư hiểu rằng họ không được mua vì thị trường đang ở tình trạng “nhu cầu mua quá lớn”. Khi giá vượt ra ngoài đường ở dưới của kênh giá, điều đó có nghĩa là thị trường đang ở tình trạng “nhu cầu bán quá lớn”. Trong trường hợp này, việc bán sẽ rất dễ gặp rủi ro vì giá sẽ sớm gia tăng.

Công cụ này được thiết kế để sử dụng trong kênh giá, do đó, nếu có một xu hướng rõ ràng và mạnh diễn ra trên thị trường, sử dụng chỉ số này sẽ không hiệu quả. Bạn nên luôn luôn phải làm theo các khuyến nghị từ Stochastic Oscillator và luôn luôn theo dõi biến động xu hướng.

LEAVE A REPLY